"giản" hay "giảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giản

Tính từ
  1. Tiện lợi và nhẹ nhàng.
    • Việc giản.

Hay gặp trong: giản dị, tối giản, giản thể, giản đơn, giản tiện, tinh giản, giản phổ, giản đồ, giản yếu, giản chính

Xem đủ "giản" →

giảnh

Động từ
  1. Vểnh tai lên.
    • Giảnh tai mà nghe.
Xem đủ "giảnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.