giản đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˩ ʔɗo˨˩] · Huế [jaːŋ˧˨ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình vẽ bằng đường kẻ để trình bày một sự vật, một hiện tượng.
    • Giản đồ véc tơ về điện xoay chiều.

Từ, cụm từ chứa "giản đồ"

Cấu tạo âm tiết

giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giản đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.