Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tinh giản

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ zaːn˧˩] · Huế [tɨn˧˧ jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨn˧˧ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho gián đơn và tốt hơn.
    • Tinh giản chương trình học.

"tinh giản" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 精简 jīng jiǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tinh giản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.