tối giản

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˦ zaːn˧˩] · Huế [toj˨˩˦ jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [toj˦˥ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Toán học) .
  2. Nói một phân số không thể giản ước được nữa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 最簡.

Cấu tạo âm tiết

tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc
giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tối giản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.