Định nghĩa
- Lối ghi âm thanh của nhạc một cách đơn giản.
- Giản phổ là phép ký âm bằng chữ số.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giản phổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.