淩

lăngHán Việt
lùngNôm
lừngNôm
lângâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6DE9
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 淩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pass over, cross, traverse

Chữ khác cũng đọc là "lăng"

Xem cả 31 chữ đọc là "lăng" →

Chữ khác cũng đọc là "lùng"

Chữ khác cũng đọc là "lừng"

Chữ khác cũng đọc là "lâng"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 淩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 淩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).