夌
lăngHán Việt · Nôm
lừngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+590C
- Bộ thủ
- 夊 tuy số 35
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lăng" · âm tiết lăng
- lừng — Nôm. Chữ cùng âm "lừng" · âm tiết lừng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to dawdle; the name of the father of the Emperor Yao
Chữ khác cũng đọc là "lăng"
Chữ khác cũng đọc là "lừng"
Chữ cùng bộ 夊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).