輘
lăngHán Việt · Nôm
lănNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F18
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lăng" · âm tiết lăng
- lăn — Nôm. Chữ cùng âm "lăn" · âm tiết lăn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 輘 theo lối Nôm
lănNói những vật tròn vừa quay vừa dời chỗ.lăngCông trình xây dựng làm nơi cất giữ thi hài các vĩ nhân.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a car-rut; rumbling of a cart
Giản thể và phồn thể
Chữ 輘 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lăng"
Chữ khác cũng đọc là "lăn"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 輘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 輘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).