変
biếnHán Việt · Nôm
bénNôm
biếngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5909
- Bộ thủ
- 夊 tuy số 35
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biến" · âm tiết biến
- bén — Nôm. Chữ cùng âm "bén" · âm tiết bén
- biếng — Nôm. Chữ cùng âm "biếng" · âm tiết biếng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 変 theo lối Nôm
bénNói dao sắc Bén như dao cau.biếnVới mức độ rất nhanh, không thấy, không hay biết được.biếngLười, trễ nải, không chịu làm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
change, transform, alter; rebel
Chữ khác cũng đọc là "biến"
Chữ khác cũng đọc là "bén"
Chữ khác cũng đọc là "biếng"
Chữ cùng bộ 夊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 変
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 変 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 変 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).