bén
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛn˧˦] · Huế [ʔɓɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói dao sắc Bén như dao cau.
- Bắt lửa.
- Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén. (tục ngữ)
- Có tác dụng đến.
- Đào tiên đã bén tay.
- Phàm (Truyện Kiều)
- Quen với.
- Mùi thiền đã bén muối dưa (Truyện Kiều)
- Bắt đầu biết.
- Quen hơi bén tiếng
- Dính vào.
- Quần bén bùn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bén" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sharp · catch · fire |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tranchant · prendre · feu |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | scherp · vuur · vlam · vatten |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bén"
sắc bénRất tinh, nhanh, nhạy (nói khái quát).nhạy bénCó khả năng nắm bắt, phát hiện và thích ứng nhanh đối với những yếu tố mới, những yêu cầu mới.bắt bénbắt đầu bén lửa.bén mảng(Kng.) . Lại gần nơi nào đó không phải là nơi để cho mình đến (hàm ý khinh).bén mùiQuen mùi, ưa hợp mùi.bén ngótSắc ngọt.quen hơi bén tiếngBắt đầu quen và gắn bó với nhau trong quan hệ tình cảm (thường dùng để nói về tình cảm nam nữ)bén rễ(Ít dùng) Việc rễ cây xuống và phát triển dưới đất.bén gótĐuổi theo gần sát.bén hơiBắt đầu gắn bó, quen nhau thân mật.nhái bénLoài nhái nhỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.