bén

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛn˧˦] · Huế [ʔɓɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói dao sắc Bén như dao cau.
Động từ
  1. Bắt lửa.
    • Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén. (tục ngữ)
  2. Có tác dụng đến.
    • Đào tiên đã bén tay.
    • Phàm (Truyện Kiều)
  3. Quen với.
    • Mùi thiền đã bén muối dưa (Truyện Kiều)
  4. Bắt đầu biết.
    • Quen hơi bén tiếng
  5. Dính vào.
    • Quần bén bùn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bén" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sharp · catch · fire
🇫🇷 Tiếng Pháp tranchant · prendre · feu
🇳🇱 Tiếng Hà Lan scherp · vuur · vlam · vatten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bén"

Cấu tạo âm tiết

bénâm đầu b · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.