Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bén mùi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛn˧˦ muj˨˩] · Huế [ʔɓɛŋ˦˧˥ muj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɛŋ˦˥ muj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quen mùi, ưa hợp mùi.
  2. Quen, thích cái gì đó.

Cấu tạo âm tiết

bénâm đầu b · vần en · thanh sắc
mùiâm đầu m · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bén mùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.