bèn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛn˨˩] · Huế [ʔɓɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- P. (dùng phụ trước động từ) (Làm việc gì) liền ngay sau một việc nào đó, nhằm đáp ứng một yêu cầu, chủ quan hay khách quan.
- Giận quá, bèn bỏ đi.
- Ưng ý, bèn mua ngay.
- Thấy không khí nặng nề quá, anh ta bèn nói đùa một câu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 便.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bèn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.