bền
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˨˩] · Huế [ʔɓen˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chắc chắn, lâu hỏng.
- Vải bền.
- Ăn chắc mặc bền. (tục ngữ)
- Của bền tại người. (tục ngữ)
- Kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài.
- Chỉ sợ lòng không bền.
- Ăn ở với nhau không bền.
- Bền gan vững chí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Cùng gốc với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bền" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bền"
bền bỉCó khả năng chịu đựng gian khổ, khó nhọc được lâu dài để theo đuổi mục đích đến cùng.bền vữngVững chắc và bền lâu.độ bềnKhả năng chịu đựng sự bào mòn, áp lực hoặc hư hỏng kéo dài nhưng vẫn đảm bảo đặc tính ban đầu.sức bền(Cơ học) Sức do tính chất của một vật liệu chống lại tác dụng kéo đứt hay bẻ gãy, thường quy về một thanh tiết diện 1mm2.vững bềnKhông thể lay chuyển.bền chíKiên nhẫn, dù khó khăn cũng không nản, không lùi, không nao núng.bền chặtChặt chẽ và bền lâu, khó tách rời hoặc phá vỡ.bền ganKiên cường đối mặt với thử thách, không chùn bước trước khó khăn hay hiểm nguy.lâu bềnLâu dài và bền vững.ăn chắc mặc bềnTrong sinh hoạt thường ngày chú trọng về mặt chất lượng chứ không chú trọng đến vẻ hình thức, bề ngoài (như ăn thì cần loại thức ăn chắc dạ còn mặc thì cần loại vải bền).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.