bền bỉ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˨˩ ʔɓi˧˩] · Huế [ʔɓen˦˩ ʔɓɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩ ʔɓɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có khả năng chịu đựng gian khổ, khó nhọc được lâu dài để theo đuổi mục đích đến cùng.
    • Sức chịu đựng bền bỉ.
    • Bền bỉ chiến đấu.

"bền bỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh persistence · persistent
🇨🇳 Tiếng Trung 持久 chí jiǔ · 坚韧 jiān rèn
🇰🇷 Tiếng Hàn 꾸준히 kkujunhi · 꾸준하다 kkujunhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bềnâm đầu b · vần ên · thanh huyền
bỉâm đầu b · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bền bỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.