Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˨˩ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʔɓen˦˩ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiên nhẫn, dù khó khăn cũng không nản, không lùi, không nao núng.
- Toàn dân bền chí kháng chiến đến thắng lợi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bền chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.