ăn chắc mặc bền

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ t͡ɕak̚˧˦ mak̚˧˨ʔ ʔɓen˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ t͡ɕak̚˦˧˥ mak̚˨˩ʔ ʔɓen˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ cak̚˦˥ mak̚˨˩˨ ʔɓəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Trong sinh hoạt thường ngày chú trọng về mặt chất lượng chứ không chú trọng đến vẻ hình thức, bề ngoài (như ăn thì cần loại thức ăn chắc dạ còn mặc thì cần loại vải bền).

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
chắcâm đầu ch · vần ăc · thanh sắc
mặcâm đầu m · vần ăc · thanh nặng
bềnâm đầu b · vần ên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ăn chắc mặc bền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.