bện

Động từ Thanh nặngVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˧˨ʔ] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kết nhiều sợi thành thứ cần dùng.
    • Bện thừng.
    • Bện võng.
  2. Quấn quít ở bên.
    • Đứa bé bện mẹ nó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: [[辮]]/[[編]].

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "bện"

Cấu tạo âm tiết

bệnâm đầu b · vần ên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.