bện
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˧˨ʔ] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kết nhiều sợi thành thứ cần dùng.
- Bện thừng.
- Bện võng.
- Quấn quít ở bên.
- Đứa bé bện mẹ nó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: [[辮]]/[[編]].
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "bện"
khố bệnKhố vá đụp nhiều lần.bần cùng khố bệnTả cảnh nghèo khổ đến cùng cực (ví như đến manh khố mặc cũng phải vá đụp nhiều lần).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.