"bện" hay "bệnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bện
Động từ
- Kết nhiều sợi thành thứ cần dùng.
- Bện thừng.
- Quấn quít ở bên.
- Đứa bé bện mẹ nó.
Hay gặp trong: khố bện
Xem đủ "bện" →bệnh
Danh từ
- Sự đau yếu, thường do virus hay vi khuẩn.
- Bà tôi bị bệnh đau xương khớp.
- (Máy móc) Trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.
- Chiếc máy khâu có bệnh hay hóc chỉ.
Hay gặp trong: bệnh nhân, bệnh tật, bệnh viện, chữa bệnh, bệnh hoạn, căn bệnh, khám bệnh, bệnh xá, phòng bệnh, trị bệnh
Xem đủ "bệnh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.