Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bện" hay "bệnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bện

Động từ
  1. Kết nhiều sợi thành thứ cần dùng.
    • Bện thừng.
  2. Quấn quít ở bên.
    • Đứa bé bện mẹ nó.

Hay gặp trong: khố bện

Xem đủ "bện" →

bệnh

Danh từ
  1. Sự đau yếu, thường do virus hay vi khuẩn.
    • Bà tôi bị bệnh đau xương khớp.
  2. (Máy móc) Trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.
    • Chiếc máy khâu có bệnh hay hóc chỉ.

Hay gặp trong: bệnh nhân, bệnh tật, bệnh viện, chữa bệnh, bệnh hoạn, căn bệnh, khám bệnh, bệnh xá, phòng bệnh, trị bệnh

Xem đủ "bệnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.