Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sak̚˧˦ ʔɓɛn˧˦] · Huế [ʂak̚˦˧˥ ʔɓɛŋ˦˧˥] ~ [sak̚˦˧˥ ʔɓɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂak̚˦˥ ʔɓɛŋ˦˥] ~ [sak̚˦˥ ʔɓɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất tinh, nhanh, nhạy (nói khái quát).
- Cái nhìn sắc bén.
- Sự chỉ đạo sắc bén.
- Có hiệu lực, có tác dụng tư tưởng mạnh mẽ.
- Lí lẽ sắc bén.
"sắc bén" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 尖锐 jiān ruì · 锋利 fēng lì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 날카롭다 nalkaropda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คม khom |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | affilato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắc bén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.