bén gót

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛn˧˦ ɣɔt̚˧˦] · Huế [ʔɓɛŋ˦˧˥ ɣɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɛŋ˦˥ ɣɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đuổi theo gần sát.

Cấu tạo âm tiết

bénâm đầu b · vần en · thanh sắc
gótâm đầu g · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bén gót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.