gót
Âm tiết tiếng Việt · có trong 21 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "got"
"gót" là một từ
Danh từ. Gót chân (nói tắt). Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "gót"
gót hồngGót chân mảnh mai của đàn bà và trẻ nhỏ.gót chânPhần cuối sau bàn chân.gót sắtChỉ sự thống trị tàn bạo.gót giàyPhần cao ở phía sau đế giày.gót chân A-sin(Nghĩa bóng) Nói về điểm yếu của mỗi con người.gót đầuĐầu đuôi câu chuyện.gót sen# Gót chân, bước đi của người phụ nữ đẹp.gót ngọcTừ cũ chỉ bước chân của một người (lối nói kiểu cách).gót chân Achillesxem gót chân A-singót lânChỉ con cháu có tài có đức.gót sonTừ trong văn học cũ chỉ gót phụ nữ đẹp, da mỏng, màu hồng.gót tiênTừ cũ trong văn học cũ chỉ gót chân phụ nữ đẹp.
Từ có "gót" ở sau
liếm gótXu nịnh, bợ đỡ một cách hèn hạ.nối gótTheo sau nhằm làm được như người trước.nhón gótNâng cao gót chân lên để đi bằng đầu ngón chân.noi gótBắt chước người trước hoặc người hơn mình.trở gótQuay lại hướng cũ.lui gótXem đi rabén gótĐuổi theo gần sát.lông phượng gót lânÝ nói con cháu như lông chim phượng, như gót kỳ lân, nghĩa là nhiều và giỏi.
Cùng vần "ot", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.