gót

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔt̚˧˦] · Huế [ɣɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gót chân (nói tắt).
    • Đi nhón gót.
  2. Gót giày (nói tắt).
    • Giày cao gót.

Câu ví dụ thêm

  • Ai trong chúng ta cũng có gót chân A-sin.Everyone has an Achilles' heel.
  • Tôi mà cố đi giầy gót cao thế thì cổ chân sẽ đau lắm.If I tried to wear shoes with heels that high, I'd sprain my ankle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gót" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le talon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gót"

Cấu tạo âm tiết

gótâm đầu g · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.