Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trở gót

Động từ
Động từ
  1. Quay lại hướng cũ.
    • Trở gót ra về.

Cấu tạo âm tiết

trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi
gótâm đầu g · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trở gót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.