gọt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ɣɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắt bỏ lớp mỏng bao bên ngoài.
    • Gọt khoai tây.
    • Gọt vỏ.
    • Máy cắt gọt kim loại.
  2. Cắt bỏ từng ít một nhằm cho phần còn lại là vật có hình thù nhất định.
    • Gọt con quay gỗ.
    • Gọt bút chì (gọt nhọn bút chì).
  3. (Thgt.) . Cạo trọc.
    • Gọt tóc.
    • Gọt trọc.
  4. (Kng.) . Bỏ bớt những chỗ không cần thiết, sửa lại cho gọn và hay hơn.
    • Gọt câu văn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gọt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to peel; to sharpen
🇯🇵 Tiếng Nhật 削る けずる · 剥く むく
🇰🇷 Tiếng Hàn 깎다 kkakda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gọt"

Cấu tạo âm tiết

gọtâm đầu g · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.