"góc" hay "gót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

góc

Danh từ
  1. (Toán học) Phần mặt phẳng giới hạn bởi hai đường thẳng cùng xuất từ một điểm.
    • Một góc vuông.
  2. Một phần tư của một vật.
    • Góc bánh chưng.
  3. Xó nhà.
    • Ngồi thu hình ở một góc.

Hay gặp trong: gai góc, góc vuông, góc giờ, gãy góc, vuông góc, góc tù, góc độ, thẳng góc, góc cạnh, gan góc

Xem đủ "góc" →

gót

Danh từ
  1. Gót chân (nói tắt).
    • Đi nhón gót.
  2. Gót giày (nói tắt).
    • Giày cao gót.

Hay gặp trong: gót hồng, gót sắt, gót chân, liếm gót, gót giày, nối gót, gót ngọc, gót đầu, trở gót, gót sen

Xem đủ "gót" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.