"góc" hay "gót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
góc
Danh từ
- (Toán học) Phần mặt phẳng giới hạn bởi hai đường thẳng cùng xuất từ một điểm.
- Một góc vuông.
- Một phần tư của một vật.
- Góc bánh chưng.
- Xó nhà.
- Ngồi thu hình ở một góc.
Hay gặp trong: gai góc, góc vuông, góc giờ, gãy góc, vuông góc, góc tù, góc độ, thẳng góc, góc cạnh, gan góc
Xem đủ "góc" →gót
Danh từ
- Gót chân (nói tắt).
- Đi nhón gót.
- Gót giày (nói tắt).
- Giày cao gót.
Hay gặp trong: gót hồng, gót sắt, gót chân, liếm gót, gót giày, nối gót, gót ngọc, gót đầu, trở gót, gót sen
Xem đủ "gót" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.