Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liếm gót

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liəm˧˦ ɣɔt̚˧˦] · Huế [liəm˦˧˥ ɣɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lim˦˥ ɣɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xu nịnh, bợ đỡ một cách hèn hạ.
    • liếm gót kẻ có quyền thế
  2. Nịnh hót một cách đê hèn.
    • Việt gian liếm gót thực dân..
    • Liếm gót giày..

Cấu tạo âm tiết

liếmâm đầu l · vần iêm · thanh sắc
gótâm đầu g · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "liếm gót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.