chân chống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ cəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận dùng để chống đỡ xe khi không chạy.
    • Giao Châu đã phải nhắc lại bạn ấy gạt chân chống lên khỏi bị té.

"chân chống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kickstand

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
chốngâm đầu ch · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chân chống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.