chống phá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ faː˧˦] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ faː˨˩˦] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥ faː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chống lại bằng hoạt động phá hoại.
    • Phần tử chống phá cách mạng.

Cấu tạo âm tiết

chốngâm đầu ch · vần ông · thanh sắc
pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chống phá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.