chóng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕawŋ͡m˦˧˥] ~ [t͡ɕɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xong trong một thời gian rất ngắn.
- Làm chóng xong để đi chơi.
- Chàng về cho chóng mà ra, kẻo em chờ đợi sương sa lạnh lùng. (ca dao)
Câu ví dụ thêm
- Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.I just feel a little dizzy.
- Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.Pass the ball quickly to a person behind you.
- Chúng tôi chỉ muốn nhanh chóng thoát ra khỏi đây.We wanted to get out of there as fast as we could.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chóng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | quick; fast |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chóng"
nhanh chóngNhanh nhạy, gọn và chóng vánh (nói khái quát).chóng mặtỞ trạng thái thấy mọi vật xung quanh và cả bản thân mình hình như đang quay vòng hoặc đang nghiêng ngả.chong chóngĐồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió.mau chóngNhanh, chỉ trong thời gian ngắn.chóng vánhNhanh gọn, mất ít thì giờ hơn người ta nghĩ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.