Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chóng" hay "tróng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chóng

Phó từ
  1. Xong trong một thời gian rất ngắn.
    • Làm chóng xong để đi chơi.

Hay gặp trong: nhanh chóng, chóng mặt, chong chóng, mau chóng, chóng vánh

Xem đủ "chóng" →

tróng

Danh từ
  1. Cái cùm chân.
    • Gông đóng tróng mang (tng).
Xem đủ "tróng" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.