Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˦ mat̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕawŋ͡m˦˧˥ mak̚˨˩ʔ] ~ [t͡ɕɔŋ˦˧˥ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cawŋ͡m˦˥ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái thấy mọi vật xung quanh và cả bản thân mình hình như đang quay vòng hoặc đang nghiêng ngả.
Câu ví dụ
- Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.I just feel a little dizzy.
- Tôi bị chóng mặtI am dizzy.
- Tom bị chóng mặt.Tom was dizzy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chóng mặt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dizzy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 晕 yūn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | めまい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 어지럽다 eojireopda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Schwindel |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เวียน wian |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chóng mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.