chong chóng

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˦˧˥] ~ [t͡ɕɔŋ˧˧ t͡ɕɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cawŋ͡m˧˧ cawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió.
    • Em bé chơi chong chóng.
    • Xoay như chong chóng.
  2. Bộ phận máy có cánh quạt quay trong không khí.
    • Chong chóng máy bay.
    • Chong chóng đo gió.
Tính từ
  1. Nhanh hơn một chút.
    • Làm chong chóng đi nhé.
    • Đi chong chóng lên.

Cấu tạo âm tiết

chongâm đầu ch · vần ong · thanh ngang
chóngâm đầu ch · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chong chóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.