Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕawŋ͡m˦˧˥] ~ [t͡ɕɔŋ˧˧ t͡ɕɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cawŋ͡m˧˧ cawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió.
- Em bé chơi chong chóng.
- Xoay như chong chóng.
- Bộ phận máy có cánh quạt quay trong không khí.
- Chong chóng máy bay.
- Chong chóng đo gió.
- Nhanh hơn một chút.
- Làm chong chóng đi nhé.
- Đi chong chóng lên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chong chóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.