Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ ɣaːj˧˧] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˧˧ ɣaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chông và gai; dùng để ví những trở ngại, nguy hiểm gặp phải trong quá trình thực hiện một việc gì (nói khái quát). Đạp bằng mọi chông gai.
Câu ví dụ
- Mặc dù cụm từ "hoà bình thế giới" nghe rất hấp dẫn, con đường đến hoà bình thế giới lại rất dài và lắm chông gai.Although the phrase "world peace" sounds attractive, the road to world peace is very long and full of troubles.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chông gai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.