rộn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zon˧˨ʔ] · Huế [ʐoŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹoŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ồn ào, rối rít, bề bộn.
- Làm gì mà rộn lên thế?.
- Công việc rộn lắm.
Câu ví dụ thêm
- Hình như bạn bận rộn hơn mọi khi.You seem more busy than usual.
- Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.I have been very busy lately.
- Tom là một người rất bận rộn.Tom is a very busy person.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rộn"
bận rộnXem bậnrộn rãCó nhiều âm thanh sôi nổi, vui vẻ và liên tiếp.rộn rạoCảm thấy trong mình khó chịu.rộn ràngTấp nập, nhộn nhịp.rộn rịpTấp nập ồn ào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.