Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zon˧˨ʔ zaː˦ˀ˥] · Huế [ʐoŋ˨˩ʔ ʐaː˧˨] · Sài Gòn [ɹoŋ˨˩˨ ɹaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có nhiều âm thanh sôi nổi, vui vẻ và liên tiếp.
- tiếng dép guốc rộn rã trên nền gạch
- "Ta thấy xuân nồng thắm khắp nơi, Trên đường rộn rã tiếng đua cười." (ThLữ; 3)
- Có nhiều cảm xúc phấn khởi, sôi nổi.
- rộn rã niềm vui
- Tấp nập và vui vẻ.
- Ngoài đường rộn rã tiếng vui cười.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rộn rã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.