"rộn" hay "rộng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rộn
Tính từ
- Ồn ào, rối rít, bề bộn.
- Làm gì mà rộn lên thế?.
Hay gặp trong: bận rộn, rộn rã, rộn rạo, rộn ràng, rộn rịp
Xem đủ "rộn" →rộng
Phó từ
- Chiếm một diện tích lớn.
- Sân rộng.
- Có dung tích lớn.
- Nồi rộng.
- Quá kích thước cần thiết, quá mức thích hợp.
- Áo rộng.
- Nói quần áo có kích thước bề ngang quá lớn so với thân người mặc.
- Người nhỏ bé, mượn được cái áo hạng đại, rộng thùng thình.
Hay gặp trong: mở rộng, rộng rãi, chiều rộng, rộng lớn, rộng lượng, sâu rộng, rộng mở, rộng cẳng, nhân rộng, rộng huếch
Xem đủ "rộng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.