"rộn" hay "rộng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rộn

Tính từ
  1. Ồn ào, rối rít, bề bộn.
    • Làm gì mà rộn lên thế?.

Hay gặp trong: bận rộn, rộn rã, rộn rạo, rộn ràng, rộn rịp

Xem đủ "rộn" →

rộng

Phó từ
  1. Chiếm một diện tích lớn.
    • Sân rộng.
  2. Có dung tích lớn.
    • Nồi rộng.
  3. Quá kích thước cần thiết, quá mức thích hợp.
    • Áo rộng.
  4. Nói quần áo có kích thước bề ngang quá lớn so với thân người mặc.
    • Người nhỏ bé, mượn được cái áo hạng đại, rộng thùng thình.

Hay gặp trong: mở rộng, rộng rãi, chiều rộng, rộng lớn, rộng lượng, sâu rộng, rộng mở, rộng cẳng, nhân rộng, rộng huếch

Xem đủ "rộng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.