Chữ Hán Nôm đọc là "tận"
12 chữ có âm đọc "tận" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tận": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tận"
盡exhaust, use up; depl…尽exhaust, use up; depl…儘utmost燼cinders, ashes, ember…侭complete, utmost濜river in Hubei provin…㯸a basin浕river in Hubei provin…藎Arthraxon hispidus, s…贐farewell present赆farewell present
Chữ Nôm đọc là "tận"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).