絜
kiếtHán Việt
hiệtHán Việt
kếtHán Việt
khiếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+7D5C
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiết" · âm tiết kiết
- hiệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệt" · âm tiết hiệt
- kết — Hán Việt. Chữ cùng âm "kết" · âm tiết kết
- khiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiết" · âm tiết khiết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a marking line; ascertain, assess; measure
Chữ khác cũng đọc là "kiết"
Chữ khác cũng đọc là "hiệt"
Chữ khác cũng đọc là "kết"
Chữ khác cũng đọc là "khiết"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 絜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 絜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).