Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

黠

hiệpHán Việt
hiệtHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EE0
Bộ thủ
黑 hắc số 203
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sly, cunning, shrewd; artful

Chữ khác cũng đọc là "hiệp"

Xem cả 46 chữ đọc là "hiệp" →

Chữ khác cũng đọc là "hiệt"

Chữ cùng bộ 黑

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 黑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).