Chữ Hán Nôm đọc là "hiệt"
6 chữ có âm đọc "hiệt" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hiệt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hiệt"
葉leaf, petal; page of …歇rest, stop, lodge頡fly upward, soar; con…颉fly upward, soar; con…絜a marking line; ascer…黠sly, cunning, shrewd;…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).