khế
Phát âm (IPA): Hà Nội [xe˧˦] · Huế [kʰej˨˩˦] · Sài Gòn [kʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây to, quả mọng có năm múi, vị thường chua, dùng ăn sống hay nấu canh.
- Văn tự bán nhà, đất.
- Làm tờ khế bán đất.
- quả khế.
Câu ví dụ thêm
- Tom ăn một quả khế.Tom ate a starfruit.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khế"
瘈khiết, khế憇khế憩điềm, khế偈kệ, kiệt, khế碶khế挈kiết, xiết, khiết, khế契tiết, khiết, khế, khất揭yết, khế愒khái, yết, khế栔khế㓖khế, tất鍥khiết, khế甈khế㓞khế憩khế挈khiết, khế
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khế"
văn khế(Từ cũ) Văn tự (trong mua bán).khế ướcGiấy giao kèo về việc mua bán nhà, đất.cạnh khếVật có khía, giống hình quả khế cắt ngang.Cái KhếMột phường thuộc thành phố Cần Thơ, tỉnh Cần Thơ, Việt Nam.khế cơmThứ khế không chua.chưởng khế(Cũ) . Người có chức vụ chứng thực và quản lí giấy tờ khế ước; công chứng viên.thư khếGiấy giao ước với nhau trong việc mua bán.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.