khe

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẽ hở.
    • Khe bàn.
    • Khe cửa.
  2. Đường nước chảy trong núi ra.
    • Hình khe, thế núi gần xa, đứt thôi lại nối, thấp đà lại cao (Chinh phụ ngâm)
    • Núi cao vòi vọi, nước khe rì rầm (Xuân Thủy)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh slot
🇨🇳 Tiếng Trung 溪 xī
🇹🇭 Tiếng Thái ช่อง châwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khe"

Cấu tạo âm tiết

kheâm đầu kh · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.