khe
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẽ hở.
- Khe bàn.
- Khe cửa.
- Đường nước chảy trong núi ra.
- Hình khe, thế núi gần xa, đứt thôi lại nối, thấp đà lại cao (Chinh phụ ngâm)
- Núi cao vòi vọi, nước khe rì rầm (Xuân Thủy)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khe" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khe"
khắt kheQuá nghiêm khắc, chặt chẽ trong các đòi hỏi, đến mức có thể hẹp hòi, cố chấp trong sự đối xử, đánh giá.khe khẽ(nhưng ý nhấn mạnh)Khe Tào múc nướcĐời Lương, có vị cao tăng là Trí Dược từ nước Thiên Trúc sang Ttung Quốc, thuyền đến cửa khe Tào Khê ở Triều Châu, thoáng thấy mùi thơm, múc nước lên nếm rồi bảo.Thung KheMột xã thuộc huyện mai Châu, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.