khẽ

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛ˦ˀ˥] · Huế [kʰɛ˧˨] · Sài Gòn [kʰɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Cách thức hoặc mức độ hoạt động) Không gây ra tiếng ồn hoặc một chuyển động có thể làm ảnh hưởng đến không khí yên tĩnh chung.
    • Ghé vào tai nói rất khẽ.
    • Khẽ cái mồm chứ! (kng. )
    • Không đáp, chỉ khẽ gật đầu.
  2. Láy Khe khẽ. (ý nhấn mạnh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quietly
🇨🇳 Tiếng Trung 悄悄 qiāo qiāo
🇯🇵 Tiếng Nhật そっと · そうっと
🇰🇷 Tiếng Hàn 살짝 saljjak · 슬쩍 seuljjeok
🇩🇪 Tiếng Đức leise
🇹🇭 Tiếng Thái แผ่ว phàew

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khẽ"

Cấu tạo âm tiết

khẽâm đầu kh · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "khẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.