Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xat̚˧˦ xɛ˧˧] · Huế [kʰak̚˦˧˥ kʰɛ˧˧] · Sài Gòn [kʰak̚˦˥ kʰɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quá nghiêm khắc, chặt chẽ trong các đòi hỏi, đến mức có thể hẹp hòi, cố chấp trong sự đối xử, đánh giá.
- Tính tình khắt khe.
- Đối xử khắt khe.
- Quy chế khắt khe.
"khắt khe" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | demanding |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khắt khe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.