Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khế ước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xe˧˦ ʔɨək̚˧˦] · Huế [kʰej˨˩˦ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰej˦˥ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy giao kèo về việc mua bán nhà, đất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

khếâm đầu kh · vần ê · thanh sắc
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khế ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.