tết

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [tet̚˧˦] · Huế [tet̚˦˧˥] · Sài Gòn [təːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Biếu quà nhân dịp Tết.
    • Đi tết bố mẹ vợ đôi ngỗng.
  2. Đan, thắt các sợi với nhau thành dây dài hoặc thành khuôn, hình vật gì.
    • Tết tóc.
    • Tết túi lưới.
  3. (Cũ) Đánh đầu vào quả bóng.
    • Nhảy lên tết quả bóng vào gôn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

*

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Tet (Lunar New Year)
🇰🇷 Tiếng Hàn 설날 seolnal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tết"

Cấu tạo âm tiết

tếtâm đầu t · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.