ăn tết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ tet̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ tet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ təːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn uống, vui chơi trong những ngày Tết Nguyên đán.
    • Về quê ăn tết.
    • Năm nào ở Hà Nội ăn tết cũng vui.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
tếtâm đầu t · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn tết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.