tết nhất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tet̚˧˦ ɲət̚˧˦] · Huế [tet̚˦˧˥ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [təːt̚˦˥ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngày tết nói chung.

Cấu tạo âm tiết

tếtâm đầu t · vần êt · thanh sắc
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tết nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.