Tết Nguyên Đán

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tet̚˧˦ ŋwiən˧˧ ʔɗaːn˧˦] · Huế [tet̚˦˧˥ ŋwiəŋ˧˧ ʔɗaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [təːt̚˦˥ ŋwiəŋ˧˧ ʔɗaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa của người Việt Nam và một số các dân tộc chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Quốc khác, được tổ chức vào đầu năm âm lịch.

Câu ví dụ

  • Tết Nguyên Đán là một ngày lễ lớn ở Việt Nam.Lunar New Year is a big holiday in Vietnam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Tết + Nguyên Đán

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tếtâm đầu t · vần êt · thanh sắc
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
đánâm đầu đ · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Tết Nguyên Đán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.