Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bít tết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˦ tet̚˧˦] · Huế [ʔɓit̚˦˧˥ tet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˦˥ təːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn kiểu Âu, làm bằng thịt bò rán cả miếng.
    • thịt bò bít tết
    • bánh mì bít tết

Câu ví dụ thêm

  • Tôi ước tôi có thể ăn bít tết thường xuyên hơn.I wish I could eat steak more often.
  • Tom và Mary ăn bít tết 2 hay 3 lần một tuần.Tom and Mary eat steak two or three times a week.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

"bít tết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh steak
🇯🇵 Tiếng Nhật ステーキ
🇫🇷 Tiếng Pháp le steak
🇩🇪 Tiếng Đức das Steak
🇷🇺 Tiếng Nga стейк
🇮🇹 Tiếng Ý la bistecca

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bítâm đầu b · vần it · thanh sắc
tếtâm đầu t · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bít tết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.